Giá bột xương chăn nuôi là vấn đề được nhiều hộ, trang trại và cơ sở sản xuất thức ăn quan tâm khi lựa chọn nguyên liệu bổ sung khoáng và dinh dưỡng cho vật nuôi. Tuy nhiên, bột xương không có một mức giá cố định cho mọi sản phẩm mà có thể thay đổi theo nguồn nguyên liệu, hàm lượng protein, khoáng chất, độ ẩm, quy trình xử lý, nguồn gốc và số lượng mua.
Giá bột xương chăn nuôi khoảng bao nhiêu?
Trên thị trường, giá bột xương chăn nuôi có sự khác nhau khá lớn tùy loại sản phẩm. Đặc biệt, cần phân biệt bột xương đơn thuần với bột thịt xương, bởi hai loại này có thành phần dinh dưỡng và mục đích sử dụng không hoàn toàn giống nhau.
Một số dữ liệu thị trường trước đây cho thấy bột xương thịt nhập khẩu từng được chào ở mức khoảng 10.500 đồng/kg đối với sản phẩm có khoảng 50% đạm, hàm lượng chất béo thấp. Đây là mức giá tham khảo của một loại nguyên liệu nhập khẩu tại thời điểm cụ thể, không nên dùng làm giá bán chung cho thị trường hiện tại.
Với bột thịt xương nhập khẩu, giá còn có thể được báo theo USD/kg và phụ thuộc vào chủng loại. Chẳng hạn, dữ liệu thương mại từng ghi nhận bột thịt xương lợn ở mức khoảng 0,4 USD/kg, trong khi một số sản phẩm bột thịt xương gia cầm có giá cao hơn do khác biệt về thành phần và chất lượng.
Do giá nguyên liệu thay đổi theo thời điểm, nguồn hàng và điều kiện giao nhận, người mua nên yêu cầu báo giá trực tiếp theo quy cách và tiêu chuẩn sản phẩm cụ thể. Một mức giá thấp nhưng sản phẩm có độ ẩm cao hoặc hàm lượng dinh dưỡng thấp chưa chắc có chi phí sử dụng thực tế thấp hơn.
Một điểm cần lưu ý là tên gọi trên thị trường khá đa dạng. Có nơi bán bột xương, có nơi bán bột thịt xương, bột xương động vật hoặc các sản phẩm phụ từ quá trình chế biến. Vì vậy, không nên lấy giá của một loại để áp dụng cho tất cả sản phẩm.
Giá bột xương chăn nuôi phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Có nhiều yếu tố tác động đến giá bột xương chăn nuôi. Trong đó, thành phần dinh dưỡng và nguồn nguyên liệu thường có ảnh hưởng đáng kể đến giá thành:
Nguồn nguyên liệu là yếu tố đầu tiên cần quan tâm. Bột xương có thể được sản xuất từ xương của nhiều loại động vật hoặc từ phụ phẩm của các cơ sở giết mổ, chế biến. Thành phần nguyên liệu đầu vào khác nhau sẽ dẫn đến sự khác biệt về hàm lượng khoáng, protein và chất béo.
Quy trình xử lý cũng ảnh hưởng đến giá. Xương cần được xử lý, gia nhiệt, sấy và nghiền trước khi trở thành nguyên liệu dạng bột. Công nghệ sản xuất ảnh hưởng đến độ ẩm, độ ổn định và chất lượng thành phẩm.
Đối với sản phẩm được xử lý tốt, độ ẩm được kiểm soát sẽ giúp nguyên liệu thuận lợi hơn trong quá trình bảo quản. Ngược lại, sản phẩm có độ ẩm cao có thể dễ bị biến đổi chất lượng nếu điều kiện lưu trữ không phù hợp.
Hàm lượng protein là một yếu tố quan trọng khi đánh giá bột xương hoặc bột thịt xương. Sản phẩm có tỷ lệ protein cao thường có giá trị sử dụng khác với loại chủ yếu cung cấp khoáng chất. Dữ liệu thị trường cũng cho thấy các sản phẩm bột thịt xương có thông số protein khác nhau được giao dịch ở những mức giá khác nhau.
Nguồn hàng trong nước hay nhập khẩu cũng có thể tạo ra chênh lệch giá. Với hàng nhập khẩu, giá thành có thể bao gồm chi phí vận chuyển quốc tế, bảo hiểm, thông quan, lưu kho và vận chuyển về cơ sở sử dụng. Trong khi đó, sản phẩm nội địa có thể có lợi thế về khoảng cách vận chuyển nhưng chất lượng phụ thuộc vào từng nhà sản xuất.
Số lượng mua cũng ảnh hưởng đến đơn giá. Đơn hàng lớn thường có mức giá khác với việc mua vài chục hoặc vài trăm kg. Ngoài ra, bao bì, hình thức đóng gói và địa điểm giao hàng cũng có thể làm thay đổi báo giá cuối cùng.

Cách chọn bột xương chăn nuôi phù hợp với nhu cầu sử dụng
Nếu mục đích chính là bổ sung khoáng cho khẩu phần thức ăn chăn nuôi, người mua nên quan tâm trước đến hàm lượng canxi, phospho và tỷ lệ giữa các khoáng chất. Một sản phẩm có giá thấp nhưng hàm lượng khoáng không phù hợp có thể khiến công thức thức ăn phải sử dụng với tỷ lệ cao hơn.
Nếu sử dụng làm nguyên liệu phối trộn thức ăn, cần xem xét đồng thời protein, chất béo, độ ẩm, khoáng và các chỉ tiêu an toàn. Đối với cơ sở sản xuất thức ăn, việc có bảng thông số kỹ thuật rõ ràng sẽ giúp tính toán công thức chính xác hơn.
Người mua cũng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp COA hoặc thông số kiểm nghiệm của từng lô hàng nếu sản phẩm được sử dụng với số lượng lớn. Các chỉ tiêu cần quan tâm phụ thuộc vào mục đích sử dụng và tiêu chuẩn mà cơ sở đang áp dụng.
Bên cạnh đó, cần kiểm tra nguồn gốc nguyên liệu và tình trạng bảo quản. Bột xương có mùi bất thường, bị vón cục, ẩm hoặc có dấu hiệu nấm mốc không nên sử dụng chỉ vì có giá rẻ.
Đối với trang trại hoặc cơ sở sử dụng số lượng lớn, nên lấy mẫu kiểm tra trước khi ký hợp đồng dài hạn. Cách làm này giúp hạn chế tình trạng chất lượng giữa các lô hàng không đồng đều.
Ngoài ra, bột xương cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thông thoáng, tránh nước và độ ẩm cao. Bao bì cần được đóng kín sau khi mở để hạn chế hút ẩm và biến đổi chất lượng trong quá trình lưu trữ.
Kết luận
Giá bột xương chăn nuôi không có một mức cố định mà phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, hàm lượng protein và khoáng chất, công nghệ xử lý, nguồn gốc hàng hóa, số lượng mua và chi phí vận chuyển. Vì vậy, khi lựa chọn sản phẩm, người mua nên xem xét đồng thời giá bán và các thông số kỹ thuật khác.

