Kháng sinh là một trong những nhóm thuốc được sử dụng để kiểm soát một số bệnh do vi khuẩn trong nuôi trồng thủy sản. Hiểu rõ các loại kháng sinh trong thủy sản, mục đích sử dụng cũng như những rủi ro liên quan giúp người nuôi có cách quản lý phù hợp hơn, hạn chế tình trạng dùng thuốc tùy tiện, kháng kháng sinh và tồn dư trong sản phẩm thủy sản.
Các loại kháng sinh trong thủy sản thường được sử dụng
Kháng sinh trong thủy sản thường được phân loại dựa trên cấu trúc hóa học, cơ chế tác động và phạm vi hoạt động đối với vi khuẩn. Một số nhóm thường được nhắc đến trong tài liệu thú y thủy sản gồm tetracycline, quinolone, sulfonamide, amphenicol và một số nhóm khác.
Nhóm tetracycline gồm các hoạt chất như oxytetracycline và doxycycline. Đây là nhóm kháng sinh có tác động lên quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Một số hoạt chất thuộc nhóm này từng được sử dụng trong điều trị bệnh do vi khuẩn ở cá và các đối tượng thủy sản khác.
Nhóm quinolone gồm các hoạt chất như enrofloxacin và một số dẫn xuất khác. Nhóm này tác động lên các enzyme liên quan đến quá trình sao chép DNA của vi khuẩn. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc đối với quinolone là vấn đề cần được quan tâm trong chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản.
Nhóm amphenicol có chloramphenicol và florfenicol. Chloramphenicol bị cấm sử dụng trong sản xuất động vật làm thực phẩm ở nhiều quốc gia do các vấn đề liên quan đến an toàn thực phẩm. Florfenicol là hoạt chất khác cùng nhóm và có phạm vi sử dụng riêng theo quy định.
Nhóm sulfonamide gồm sulfamethoxazole, sulfadiazine và một số hoạt chất khác. Sulfonamide thường được sử dụng kết hợp với trimethoprim trong một số trường hợp để tăng tác dụng kháng khuẩn.

Kháng sinh trong thủy sản được sử dụng như thế nào?
Kháng sinh chỉ có tác dụng đối với nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, không có tác dụng điều trị các bệnh do virus, ký sinh trùng hoặc các vấn đề môi trường. Vì vậy, xác định đúng nguyên nhân gây bệnh là bước rất quan trọng trước khi sử dụng thuốc.
Trong thực tế, người nuôi thường trộn thuốc vào thức ăn để đưa hoạt chất vào cơ thể vật nuôi. Cách sử dụng cụ thể phụ thuộc vào hoạt chất, loài nuôi, trọng lượng vật nuôi, mức độ bệnh và hướng dẫn của sản phẩm được phép sử dụng.
Không nên tự lấy liều của một loại kháng sinh áp dụng cho loài này rồi chuyển sang loài khác. Dược động học, khả năng hấp thu và đào thải thuốc có thể khác nhau giữa cá, tôm và các đối tượng thủy sản.
Kháng sinh cũng không nên được sử dụng để phòng bệnh một cách thường xuyên nếu không có cơ sở chuyên môn. Quản lý môi trường, chất lượng con giống, dinh dưỡng, mật độ nuôi và an toàn sinh học vẫn là những yếu tố quan trọng trong phòng bệnh.
Một vấn đề khác cần chú ý là kháng kháng sinh. Khi vi khuẩn tiếp xúc với kháng sinh, những chủng có khả năng chống chịu có thể được chọn lọc và phát triển. Sử dụng thuốc không đúng hoạt chất, không đúng liều hoặc không đúng thời gian có thể làm gia tăng áp lực chọn lọc kháng thuốc.
Người nuôi cũng cần tránh tự ý phối hợp nhiều loại kháng sinh. Không phải cứ kết hợp nhiều hoạt chất là hiệu quả điều trị sẽ cao hơn. Một số phối hợp có thể không mang lại lợi ích, trong khi làm tăng chi phí và áp lực kháng thuốc.

Lưu ý khi dùng các loại kháng sinh trong thủy sản
Một trong những vấn đề quan trọng khi sử dụng các loại kháng sinh trong thủy sản là kiểm soát tồn dư trong sản phẩm. Nếu thu hoạch khi thuốc chưa được đào thải đầy đủ, sản phẩm có thể không đáp ứng yêu cầu về giới hạn dư lượng của thị trường tiêu thụ.
Các thị trường nhập khẩu thủy sản thường có yêu cầu nghiêm ngặt về dư lượng thuốc thú y. Vì vậy, người nuôi cần sử dụng các sản phẩm được phép, mua từ nguồn rõ ràng và lưu giữ thông tin về quá trình sử dụng thuốc trong vụ nuôi.
Không nên sử dụng những hoạt chất bị cấm hoặc không được phép sử dụng trong sản xuất thủy sản làm thực phẩm. Danh mục chất cấm, thuốc được phép sử dụng và giới hạn dư lượng có thể thay đổi theo từng quốc gia và từng thời kỳ, nên cần kiểm tra quy định hiện hành trước khi sử dụng.
Bên cạnh đó, kháng sinh có thể tác động đến hệ vi sinh vật trong đường ruột và môi trường nuôi. Sử dụng không cần thiết có thể làm thay đổi quần thể vi khuẩn, trong đó có cả những vi sinh vật có lợi.
Để giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh, người nuôi nên tập trung vào phòng bệnh chủ động. Một số biện pháp gồm lựa chọn con giống có chất lượng, kiểm soát mật độ thả, quản lý thức ăn, duy trì các chỉ tiêu nước phù hợp và theo dõi sức khỏe vật nuôi thường xuyên.
Các giải pháp sinh học như men vi sinh và enzyme cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ quản lý đường ruột, phân hủy chất hữu cơ hoặc cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn. Tuy nhiên, những sản phẩm này không phải thuốc kháng sinh và không thay thế điều trị khi vật nuôi thực sự mắc bệnh do vi khuẩn.
Khi xuất hiện dấu hiệu bệnh, người nuôi nên xác định nguyên nhân trước khi lựa chọn thuốc. Trong những trường hợp cần điều trị bằng kháng sinh, nên có sự hướng dẫn của cán bộ thú y hoặc kỹ thuật viên có chuyên môn về thủy sản.
Kết luận
Hiểu rõ các loại kháng sinh trong thủy sản giúp người nuôi có thêm cơ sở để sử dụng thuốc đúng mục đích và hạn chế những rủi ro không cần thiết. Bên cạnh điều trị, phòng bệnh bằng quản lý môi trường, dinh dưỡng và an toàn sinh học vẫn cần được ưu tiên để giảm phụ thuộc vào kháng sinh,đảm bảo chất lượng sản phẩm thủy sản khi thu hoạch.

