Enzyme xylanase là gì? Enzyme xylanase trong nuôi trồng thủy sản có những vai trò và ứng dụng như thế nào? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết ở bài viết dưới đây nhé!
Enzyme xylanase là gì?
Xylanase là một loại enzyme có khả năng thủy phân hay phân hủy polysaccharide xylan tuyến tính thành xylose, phá vỡ hemicellulose (một trong những thành phần chính của thành tế bào thực vật).
Trong tự nhiên, enzyme xylanase được tạo ra bởi bởi nấm, vi khuẩn, nấm men, tảo biển, động vật nguyên sinh, ốc sên, động vật giáp xác, côn trùng… Xylanase đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của các loài vi sinh vật sử dụng thực vật làm nguồn dinh dưỡng chính.
Hiện nay nguồn enzyme xylanase sử dụng trong đời sống được sản xuất chủ yếu từ vi sinh vật. Enzyme xylanase có thể ứng dụng được trong một số lĩnh vực khác nhau bao gồm: công nghiệp giấy, bột giấy, công nghiệp thực phẩm (chiết xuất cà phê, dầu thực vật, thức ăn từ ngũ cốc, thực vật…), ngành chăn nuôi thú y, thủy sản…
Vai trò của enzyme xylanase trong nuôi trồng thủy sản
Với các loài thủy sản sử dụng thức ăn từ nguồn thực vật, việc bổ sung enzyme xylanase sẽ có nhiều công dụng tốt:
+ Làm giảm độ nhớt của thức ăn.
+ Tăng cường khả năng tiêu hóa thức ăn, giúp thủy sản hấp thu chất dinh dưỡng tốt hơn.
+ Cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột của thủy sản theo hướng có lợi.
+ Giảm thiểu bệnh đường tiêu hóa, giúp thủy sản tăng trưởng và tăng trọng.
+ Giảm tiêu tốn thức ăn, tăng lợi nhuận nuôi trồng thủy sản.
Ngoài ra, enzyme xylanase có thể được sử dụng để cải tạo, xử lý môi trường nước, tạo điều kiện thuận lợi để thủy sản sinh trưởng và phát triển.

Ứng dụng của enzyme xylanase trong nuôi trồng thủy sản
Trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, enzyme xylanase có thể được ứng dụng để:
+ Trộn lẫn vào trong thức ăn thông thường cho tôm cá.
+ Làm nguyên liệu để sản xuất các loại thức ăn bổ sung.
+ Làm nguyên liệu để sản xuất các loại sản phẩm xử lý và cải tạo môi trường nước.
Nguyên liệu thủy sản enzyme xylanase Biogreen
Tên sản phẩm: Enzyme xylanase.
Xuất xứ: Việt Nam.
Dạng bào chế: bột khô.
Mô tả: bột mịn màu trắng hoặc trắng ngà, đồng nhất, mùi đặc trưng.
Độ tan: tan hoàn toàn trong nước, không tan trong các dung môi hữu cơ.
Hoạt lực: 2000 IU/g, 5000 IU/g, 10000 IU/g.
Quy cách đóng gói: 1 kg, 5 kg, 10 kg, 25 kg và có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của khách hàng.
Hạn sử dụng: 2 năm kể từ ngày sản xuất.
Bảo quản: Nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.