Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có nhiều thay đổi về quy mô, phương thức sản xuất và cách kiểm soát dịch bệnh. Sau giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi chi phí đầu vào, biến động giá và dịch tả lợn châu Phi, hoạt động chăn nuôi đang dần chuyển theo hướng tập trung hơn, tăng ứng dụng công nghệ và liên kết giữa sản xuất với chế biến, tiêu thụ.
Quy mô ngành chăn nuôi lợn đang có nhiều thay đổi
Lợn vẫn là vật nuôi giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu sản xuất thịt của Việt Nam. Năm 2025, sản lượng thịt lợn hơi được ước tính khoảng 5,2 triệu tấn, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng sản lượng thịt hơi các loại.
Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi lợn có xu hướng giảm dần sự phụ thuộc vào các hộ nuôi nhỏ lẻ và tăng tỷ trọng của trang trại, doanh nghiệp có quy mô lớn.
Mô hình chăn nuôi tập trung giúp người nuôi dễ kiểm soát con giống, thức ăn, vệ sinh chuồng trại và phòng bệnh. Các trang trại lớn cũng có điều kiện đầu tư hệ thống làm mát, xử lý chất thải và theo dõi đàn lợn bằng công nghệ.
Cục Thống kê nhận định chăn nuôi lợn và gia cầm phát triển tốt trong quý I/2025. Sản xuất ở các doanh nghiệp và trang trại quy mô lớn có lợi thế hơn nhờ quy trình khép kín và khả năng kiểm soát chi phí.
Tuy nhiên, quy mô lớn không đồng nghĩa với việc chăn nuôi luôn thuận lợi. Người nuôi vẫn phải đối mặt với biến động giá lợn hơi, giá thức ăn, con giống, thuốc thú y và các chi phí liên quan đến chuồng trại.
Đặc biệt, dịch bệnh vẫn là một trong những yếu tố có thể tác động mạnh đến đàn lợn và sản lượng thịt. Báo cáo kinh tế – xã hội năm 2025 cho biết chăn nuôi lợn thuận lợi trong nửa đầu năm, nhưng từ quý III, dịch tả lợn châu Phi bùng phát tại nhiều nơi khiến tổng đàn giảm mạnh.

Chăn nuôi lợn chuyển dần sang mô hình hiện đại
Một thay đổi dễ nhận thấy trong ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam là sự phát triển của các mô hình chăn nuôi theo chuỗi.
Thay vì chỉ tập trung vào khâu nuôi, nhiều doanh nghiệp đang liên kết các công đoạn từ sản xuất con giống, thức ăn, chăn nuôi đến giết mổ, chế biến và phân phối.
Mô hình này giúp kiểm soát chất lượng sản phẩm tốt hơn và giảm một phần rủi ro do thị trường thay đổi. Người nuôi cũng có thể chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất nếu có hợp đồng hoặc liên kết ổn định với doanh nghiệp.
Cùng với đó, công nghệ đang được đưa vào nhiều khâu trong trang trại. Hệ thống cho ăn tự động, điều khiển nhiệt độ, thông gió, theo dõi độ ẩm và quản lý đàn giúp giảm công việc thủ công.
Một số trang trại còn sử dụng phần mềm để theo dõi lượng thức ăn, tốc độ tăng trưởng, tình trạng sức khỏe và hiệu quả của từng đàn. Dữ liệu được ghi nhận thường xuyên giúp người quản lý phát hiện những thay đổi bất thường sớm hơn.
Kiểm soát môi trường cũng được chú trọng hơn. Chuồng nuôi hiện đại thường có hệ thống xử lý chất thải, kiểm soát mùi và vệ sinh định kỳ nhằm giảm nguy cơ phát sinh dịch bệnh.
Theo định hướng phát triển của ngành trong năm 2026, sản xuất chăn nuôi tiếp tục được khuyến khích theo hướng ứng dụng khoa học công nghệ, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và kinh tế tuần hoàn.
Bên cạnh công nghệ, an toàn sinh học đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với các trang trại. Kiểm soát người và phương tiện ra vào, vệ sinh chuồng trại, cách ly lợn mới nhập đàn và theo dõi sức khỏe đàn là những biện pháp cần được thực hiện thường xuyên.

Triển vọng và những vấn đề ngành chăn nuôi lợn cần giải quyết
Nhu cầu tiêu thụ thịt lợn trong nước vẫn tạo nền tảng cho ngành chăn nuôi lợn tiếp tục phát triển. Thịt lợn hiện vẫn là nguồn thịt phổ biến trong bữa ăn của người Việt, trong khi hệ thống phân phối, giết mổ và chế biến ngày càng được mở rộng.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường đặt mục tiêu năm 2026 sản lượng thịt lợn hơi đạt gần 5,8 triệu tấn, tăng khoảng 5,06% so với năm 2025. Đây là mục tiêu cho thấy ngành vẫn có kế hoạch duy trì đà tăng trưởng trong thời gian tới.
Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, ngành chăn nuôi lợn cần giải quyết nhiều vấn đề.
Trước hết là kiểm soát dịch bệnh. Dịch tả lợn châu Phi vẫn là rủi ro lớn đối với hoạt động sản xuất. Người nuôi cần chú trọng an toàn sinh học thay vì chỉ tập trung xử lý khi dịch đã xảy ra.
Chi phí sản xuất cũng là vấn đề đáng quan tâm. Thức ăn thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí nuôi lợn, vì vậy biến động giá nguyên liệu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của người nuôi.
Ngoài ra, giá lợn hơi thay đổi theo cung cầu khiến người nuôi khó xây dựng kế hoạch sản xuất dài hạn. Khi giá tăng, nhiều hộ có xu hướng tái đàn nhanh; nếu nguồn cung tăng mạnh sau đó, giá có thể giảm và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế.
Môi trường cũng là một yêu cầu ngày càng rõ rang hơn. Chăn nuôi tập trung sẽ tạo ra lượng chất thải lớn, nên các trang trại cần đầu tư hệ thống xử lý phù hợp để hạn chế ô nhiễm đất, nước và không khí.
Xu hướng trong thời gian tới có thể tiếp tục tập trung vào chăn nuôi quy mô phù hợp, quản lý đàn bằng dữ liệu, sử dụng thức ăn hiệu quả, kiểm soát dịch bệnh và tăng liên kết giữa người nuôi với doanh nghiệp.
Kết luận
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang chuyển từ mô hình nhỏ lẻ sang sản xuất tập trung và chuyên nghiệp hơn. Quy mô đàn và sản lượng có nhiều thời điểm tăng, trong khi doanh nghiệp và trang trại lớn ngày càng chú trọng công nghệ, an toàn sinh học và quản lý chi phí. Tuy nhiên, dịch bệnh, giá thức ăn, giá lợn hơi và xử lý chất thải vẫn là những vấn đề cần được kiểm soát.

